So sánh giá vàng hôm nay 21/09/2026
Đối chiếu giá mua vào, bán ra và chênh lệch giữa các thương hiệu, đại lý và khu vực.
Cập nhật lúc 13:00 - Thứ Hai, 21/09/2026
Giá bán vàng miếng thấp nhất
147.100.000
SJC, Bảo Tín Minh Châu, Việt Tín - Vàng miếng SJC 9999
Giá thu mua vàng miếng cao nhất
144.600.000
VN Gold - Vàng miếng SJC
Giá bán vàng nhẫn thấp nhất
146.600.000
SJC - Nhẫn 9999
Nhẫn chênh lệch hẹp nhất
3.000.000
SJC - Nhẫn 9999
Cách đọc nhanh bảng so sánh
Khi mua vàng, hãy nhìn cột bán ra. Khi bán lại, hãy nhìn cột mua vào. Giá thực tế có thể thay đổi theo mẫu sản phẩm, khu vực và chính sách của cửa hàng.
Vàng miếng / vàng lượng
| Đại lý / sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
SJC Vàng miếng SJC 9999 Giá bán thấpChênh lệch thấp | 144.100.000 | 147.100.000 | 3.000.0002.08% |
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng SJC Giá bán thấp | 143.100.000 | 147.100.000 | 4.000.0002.80% |
Việt Tín Vàng miếng SJC Giá bán thấpChênh lệch thấp | 144.100.000 | 147.100.000 | 3.000.0002.08% |
DOJI - Hà Nội Vàng theo lượng |
Vàng nhẫn 9999 / 24K
| Đại lý / sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
SJC Nhẫn 9999 Giá bán thấpThu mua caoChênh lệch thấp | 143.600.000 | 146.600.000 | 3.000.0002.09% |
Bảo Tín Minh Châu Nhẫn tròn trơn 9999 | 143.100.000 | 147.100.000 | 4.000.0002.80% |
DOJI Nhẫn / nữ trang 9999 Tham chiếu | 143.100.000 | 147.100.000 | 4.000.0002.80% |
PNJ - Hà Nội Vàng 24K / nhẫn trơn Tham chiếu |
Công cụ liên quan
Đối chiếu giá bán, quy đổi số lượng và xem phân tích ngay từ cùng một trang trước khi giao dịch.
Chọn vàng miếng hay nhẫn
Đối chiếu giá, chênh lệch mua–bán và điều kiện thu đổi hôm nay
Quy đổi nhanh
Nhập số lượng để xem quy đổi 1 chỉ, 5 chỉ, 1 lượng
Tính lãi lỗ
Nhập giá mua và số lượng để biết đang lãi hay lỗ
Tính chênh lệch
Xem chênh lệch mua–bán và điểm hòa vốn theo số lượng
Xem dữ liệu phân tích
Theo dõi xu hướng ngắn hạn và chênh lệch thế giới