Bảng giá vàng hôm nay
Giá tại thời điểm dữ liệu ghi nhận. Chọn từng thương hiệu để xem chi tiết.
Đơn vị: VNĐ/lượng. Mua vào: cửa hàng mua lại. Bán ra: cửa hàng bán cho khách.
| Thương hiệu | Mua vào (VNĐ/lượng) | Bán ra (VNĐ/lượng) | % thay đổi | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| 139.400.000 ▲ 1.200.000 | 142.400.000 ▲ 1.200.000 | +0.85% | 3.000.000 (2.15%) | |
| 136.500.000 ▲ 400.000 | 140.500.000 ▲ 400.000 | +0.29% | 4.000.000 (2.93%) | |
Bảo Tín SJC Bảo Tín Minh Châu | 136.800.000 ▲ 1.100.000 | 142.400.000 | 0.00% | 5.600.000 (4.09%) |
Bảo Tín 9999 Bảo Tín Minh Châu | 136.800.000 ▲ 1.100.000 | 140.800.000 ▲ 1.100.000 | +0.79% | 4.000.000 (2.92%) |
DOJI Hà Nội DOJI | 139.400.000 ▲ 1.200.000 | 142.400.000 ▲ 1.200.000 | +0.85% | 3.000.000 (2.15%) |
DOJI TP.HCM DOJI | 139.400.000 ▲ 1.200.000 | 142.400.000 ▲ 1.200.000 | +0.85% | 3.000.000 (2.15%) |
DOJI Nhẫn Trơn DOJI | 136.500.000 ▲ 500.000 | 140.500.000 ▲ 500.000 | +0.36% | 4.000.000 (2.93%) |
PNJ Hà Nội PNJ | 137.800.000 ▲ 1.200.000 | 142.400.000 ▲ 1.200.000 | +0.85% | 4.600.000 (3.34%) |
PNJ 24K PNJ | 137.800.000 ▲ 1.200.000 | 140.800.000 ▲ 1.200.000 | +0.86% | 3.000.000 (2.18%) |
VN Gold SJC VN Gold | 139.400.000 ▲ 1.200.000 | 142.400.000 ▲ 1.200.000 | +0.85% | 3.000.000 (2.15%) |
Việt Tín SJC Việt Tín | 139.400.000 ▲ 1.200.000 | 142.400.000 ▲ 1.200.000 | +0.85% | 3.000.000 (2.15%) |
Mi Hồng 999 (24K) Mi Hồng | 140.000.000 ▼ 500.000 | 141.500.000 ▼ 500.000 | -0.35% | 1.500.000 (1.07%) |
Mi Hồng 985 (23.6K) Mi Hồng | 124.000.000 | 126.000.000 | 0.00% | 2.000.000 (1.61%) |
Mi Hồng 980 (23.5K) Mi Hồng | 123.300.000 | 125.300.000 | 0.00% | 2.000.000 (1.62%) |