Bảng giá vàng hôm nay
Tự động cập nhật khi nguồn niêm yết thay đổi. Chọn từng thương hiệu để xem biểu đồ chi tiết.
Đơn vị: VNĐ/lượng. Mua vào: cửa hàng mua lại. Bán ra: cửa hàng bán cho khách.
| Thương hiệu | Mua vào (VNĐ/lượng) | Bán ra (VNĐ/lượng) | % thay đổi | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| 143.500.000 | 146.500.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.09%) | |
| 143.000.000 | 146.000.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.10%) | |
Bảo Tín SJC Bảo Tín Minh Châu | 143.500.000 | 146.500.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.09%) |
Bảo Tín 9999 Bảo Tín Minh Châu | 144.600.000 | 148.600.000 | 0.00% | 4.000.000 (2.77%) |
DOJI Hà Nội DOJI | 143.500.000 | 146.500.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.09%) |
DOJI TP.HCM DOJI | 143.500.000 | 146.500.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.09%) |
DOJI Nhẫn Trơn DOJI | 145.000.000 | 149.000.000 | 0.00% | 4.000.000 (2.76%) |
PNJ Hà Nội PNJ | 143.500.000 | 146.500.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.09%) |
PNJ 24K PNJ | 143.500.000 | 146.800.000 | 0.00% | 3.300.000 (2.30%) |
VN Gold SJC VN Gold | 144.000.000 | 147.000.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.08%) |
Việt Tín SJC Việt Tín | 143.500.000 | 146.500.000 | 0.00% | 3.000.000 (2.09%) |