Giá Vàng Nay

giavangnay.com

Bảng Giá
Tổng QuanGiá Vàng SJCGiá Vàng 9999Giá Vàng DOJIGiá Vàng PNJGiá Vàng Mi HồngGiá BạcGiá Xăng Dầu
Phân Tích
Phân TíchVàng Thế GiớiBạc Thế GiớiBiểu ĐồSo Sánh Giá
Báo Cáo
Báo Cáo Ngày
Công Cụ
Quy Đổi Vàng
Thông Tin
Về Chúng TôiChính Sách

Cập nhật mỗi 5 phút
Nguồn: SJC, DOJI, PNJ

Giá VàngBiểu ĐồSo SánhQuy Đổi
SJC174.50 triệu+1.00 tr
SJC174.30 triệu+1.00 tr
DOJI174.50 triệu+1.00 tr
PNJ174.50 triệu+1.00 tr
Vàng$4,678
SJC174.50 triệu+1.00 tr
SJC174.30 triệu+1.00 tr
DOJI174.50 triệu+1.00 tr
PNJ174.50 triệu+1.00 tr
Vàng$4,678
Trang chủ›Giá Vàng Mi Hồng

Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay 03/04/2026

Bảng giá vàng Mi Hồng theo tuổi vàng: SJC, 9999, 985, 980, 950, 750. Giá mua vào – bán ra cập nhật liên tục.

Cập nhật lúc 21:57 — Thứ Sáu, 03/04/2026
Vàng SJC 9999 (Mi Hồng)
174.300.000đ/lượng
▲ 10.000 đ/chỉ (+0.06%)
Vàng 9999 (24K)
174.300.000đ/lượng
▲ 10.000 đ/chỉ
Vàng 750 (18K)
114.000.000đ/lượng
▼ 50.000 đ/chỉ

Bảng Giá Vàng Mi Hồng Theo Tuổi

Loại VàngMua Vào (đ/chỉ)Bán Ra (đ/chỉ)Thay Đổi
SJC
Vàng SJC 9999
Mi Hồng
17.230.00017.430.000+10.000 (+0.06%)
999
Vàng 9999 (24K)
Mi Hồng
17.230.00017.430.000+10.000 (+0.06%)
985
Vàng 985 (23.6K)
Mi Hồng
15.350.00015.650.000-50.000 (-0.32%)
980
Vàng 980 (23.5K)
Mi Hồng
15.270.00015.570.000-50.000 (-0.32%)
950
Vàng 950 (22.8K)
Mi Hồng
14.800.000——
750
Vàng 750 (18K)
Mi Hồng
11.000.00011.400.000-50.000 (-0.44%)
680
Vàng 680 (16.3K)
Mi Hồng
9.850.00010.250.000-50.000 (-0.49%)
610
Vàng 610 (14.6K)
Mi Hồng
9.550.0009.950.000-50.000 (-0.50%)
580
Vàng 580 (13.9K)
Mi Hồng
8.950.0009.350.000-50.000 (-0.53%)
410
Vàng 410 (9.8K)
Mi Hồng
6.250.0006.650.000-50.000 (-0.75%)
Giá trên tính bằng VNĐ/chỉ. 1 lượng = 10 chỉ. Nguồn: Mi Hồng (api.mihong.vn).

Quy Đổi Sang Lượng (×10)

Loại VàngMua Vào (đ/lượng)Bán Ra (đ/lượng)Chênh Lệch
Vàng SJC 9999
172.300.000174.300.0002.000.000 (1.16%)
Vàng 9999 (24K)
172.300.000174.300.0002.000.000 (1.16%)
Vàng 985 (23.6K)
153.500.000156.500.0003.000.000 (1.95%)
Vàng 980 (23.5K)
152.700.000155.700.0003.000.000 (1.96%)
Vàng 750 (18K)
110.000.000114.000.0004.000.000 (3.64%)
Vàng 680 (16.3K)
98.500.000102.500.0004.000.000 (4.06%)
Vàng 610 (14.6K)
95.500.00099.500.0004.000.000 (4.19%)
Vàng 580 (13.9K)
89.500.00093.500.0004.000.000 (4.47%)
Vàng 410 (9.8K)
62.500.00066.500.0004.000.000 (6.40%)

Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay 03/04/2026

Giá Vàng Nay (giavangnay.com) tổng hợp bảng giá vàng Mi Hồng hôm nay cập nhật liên tục từ api.mihong.vn. Bảng giá bao gồm đầy đủ các tuổi vàng phổ biến: SJC 9999, Vàng 9999 (24K), 985, 980, 950, 750, 680, 610 — giúp bạn so sánh giá mua bán vàng nhanh chóng.

Tuổi vàng là gì?

Tuổi vàng (hay hàm lượng vàng) thể hiện tỉ lệ vàng nguyên chất trong sản phẩm. Ví dụ: vàng 9999 chứa 99.99% vàng nguyên chất (24K), vàng 750 chứa 75% vàng (18K), phần còn lại là hợp kim đồng, bạc, kẽm... để tăng độ cứng.

  • 9999 / 999 (24K): Vàng ròng, tinh khiết nhất — thích hợp đầu tư, tích trữ.
  • 985 / 980 (23K+): Vàng cao cấp, dùng làm trang sức sang trọng.
  • 750 (18K): Phổ biến nhất cho trang sức, cân bằng giữa giá trị và độ bền.
  • 680 / 610 / 580 (14-16K): Trang sức thời trang giá phải chăng.
  • 410 (10K): Pha nhiều hợp kim, giá thấp — thường dùng cho trang sức kiểu mẫu.

Lưu ý: Giá vàng trên Giá Vàng Nay được tổng hợp từ Mi Hồng (api.mihong.vn), chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể chênh lệch nhỏ tùy theo thời điểm giao dịch.

Xem thêm trên Giá Vàng Nay

Giá Vàng SJCGiá Vàng 9999Giá Vàng DOJIGiá Vàng PNJGiá Bạc Hôm NayBạc Thế Giới XAG/USDGiá Xăng DầuVàng Thế Giới XAU/USDPhân Tích Thị TrườngSo Sánh Giá VàngBiểu Đồ Giá VàngBáo Cáo NgàyQuy Đổi Vàng
Giá Vàng SJCGiá Vàng 9999Giá Vàng DOJIGiá Vàng PNJVàng Thế GiớiPhân TíchSo Sánh GiáBiểu ĐồBáo CáoQuy ĐổiVề Chúng TôiChính Sách

Phương pháp biên tập: Dữ liệu giá vàng được tổng hợp tự động từ các nguồn chính thức của SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và giá vàng thế giới XAU/USD — cập nhật mỗi 5 phút trong giờ giao dịch (8:00–17:00 GMT+7). Giá vàng quốc tế được lấy từ sàn giao dịch quốc tế uy tín.

© 2026 Giá Vàng Nay — Bảng giá vàng cập nhật liên tục tại Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Toàn bộ thông tin trên Giá Vàng Nay (giavangnay.com) chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành lời khuyên tài chính, khuyến nghị đầu tư hoặc gợi ý mua bán vàng. Giá vàng có thể thay đổi bất cứ lúc nào do biến động thị trường. Người dùng cần tự đánh giá rủi ro và tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang web này.