vàng 18K hôm nay bao nhiêu 1 chỉ?
vàng 18K hôm nay 21/09/2026 đang được tham chiếu theo Mi Hồng 750 (18K), với giá bán ra khoảng 10.000.000 cho 1 chỉ. Đây là mốc lấy từ bảng niêm yết công khai của Mi Hồng.
Giá vàng 18K được tham chiếu từ dòng Mi Hồng 750; giá thực tế còn phụ thuộc mẫu và phí gia công. Giá 5 chỉ và 1 lượng được quy đổi từ cùng mức niêm yết theo chỉ để bạn kiểm tra nhanh mà không phải tự nhân thủ công.
| Loại Vàng | Mua Vào (đ/chỉ) | Bán Ra (đ/chỉ) | Quy Đổi (đ/lượng) | Thay Đổi |
|---|---|---|---|---|
Vàng SJC 9999 Mi Hồng | 14.370.000 | 14.520.000 | 145.200.000 | ▼ 50.000/chỉ (-0.34%) |
Vàng 9999 (24K) Mi Hồng | 14.370.000 | 14.520.000 | 145.200.000 | ▼ 50.000/chỉ (-0.34%) |
Vàng 985 (23.6K) Mi Hồng | 13.270.000 | 13.470.000 | 134.700.000 | ▼ 20.000/chỉ (-0.15%) |
Vàng 980 (23.5K) Mi Hồng | 13.190.000 | 13.390.000 | 133.900.000 | ▼ 20.000/chỉ (-0.15%) |
Vàng 950 (22.8K) Mi Hồng | 12.800.000 | — | — | Đi ngang |
Vàng 750 (18K) Dòng đang xem | 9.700.000 | 10.000.000 | 100.000.000 | Đi ngang |
Vàng 680 (16.3K) Mi Hồng | 8.550.000 | 8.850.000 | 88.500.000 | Đi ngang |
Vàng 610 (14.6K) Mi Hồng | 8.250.000 | 8.550.000 | 85.500.000 | Đi ngang |
Vàng 580 (13.9K) Mi Hồng | 7.650.000 | 7.950.000 | 79.500.000 | Đi ngang |
Vàng 410 (9.8K) Mi Hồng | 5.000.000 | 5.300.000 | 53.000.000 | Đi ngang |
Mi Hồng công bố giá theo chỉ nên bạn có thể đọc trực tiếp giá 1 chỉ và quy đổi nhanh sang 5 chỉ hoặc 1 lượng mà không cần ước tính thủ công.
Với mốc Mi Hồng 750 (18K), giá bán ra hiện tại đang ở mức 10.000.000 cho 1 chỉ và khoảng 100.000.000 cho 1 lượng. Đây là số liệu công khai theo bảng niêm yết Mi Hồng; giá thực tế có thể khác theo mẫu, phí gia công và chính sách thu đổi.
Giá vàng 18K được tham chiếu từ dòng Mi Hồng 750; giá thực tế còn phụ thuộc mẫu và phí gia công. Điều này giúp người dùng nhìn thấy một mốc có thời gian cập nhật rõ, đơn vị niêm yết rõ và dễ kiểm tra lại khi cần đối chiếu.
Nhóm 18K thường được người dùng quan tâm khi theo dõi trang sức phổ thông, cân bằng giữa hàm lượng vàng, độ bền và mức giá. 18K thường có giá thấp hơn 24K do tỷ lệ vàng nguyên chất thấp hơn, nhưng lại bền hơn khi gia công và sử dụng trong trang sức đeo hằng ngày.
Giá mua vào là mức đơn vị kinh doanh thu mua lại từ khách hàng. Giá bán ra là mức người mua phải trả khi giao dịch. Khoảng chênh giữa hai mức này cho biết chi phí giao dịch tham khảo trong ngày.
Lưu ý: Dữ liệu công khai từ Mi Hồng được dùng làm mốc tham chiếu cho vàng 18K. Giá thực tế có thể khác theo mẫu sản phẩm, khu vực giao dịch và thời điểm chốt giá.
vàng 18K hôm nay 21/09/2026 đang được tham chiếu theo Mi Hồng 750 (18K), với giá bán ra khoảng 10.000.000 cho 1 chỉ. Đây là mốc lấy từ bảng niêm yết công khai của Mi Hồng.
Theo Mi Hồng 750 (18K), 5 chỉ tương đương khoảng 50.000.000 và 1 lượng tương đương khoảng 100.000.000. Mi Hồng niêm yết giá theo chỉ nên việc quy đổi khá trực tiếp.
Giá vàng 18K được tham chiếu từ dòng Mi Hồng 750; giá thực tế còn phụ thuộc mẫu và phí gia công. Trang không tuyên bố đây là giá đại diện cho toàn bộ thị trường, mà là một mốc tham chiếu công khai, dễ kiểm tra lại theo thời điểm cập nhật.
Đối chiếu giá bán, quy đổi số lượng và xem phân tích ngay từ cùng một trang trước khi giao dịch.